Trái phiếu

Tập đoàn bao tiêu chứng khoán – Underwriting Syndicate

Thuật ngữ tài chính:Tập đoàn bao tiêu chứng khoán Underwriting Syndicate シンジケート団, Trái phiếu công ty (lãi suất cố định) Industrial Debenture / Straight Bond 事業債, Trái phiếu chính phủ Government bond 公共債, Công ty chứng khoán v.v Financial Instruments Business Operators 金融商品取引業者.. 0.0 00

Read More »

Trái phiếu chính phủ là gì ? (Trái phiếu chiết khấu)

Thuật ngữ tài chính:Kỳ phiếu kho bạc  Treasury bills (T-bills)  短期国債(TB),Tín phiếu kho bạc  Treasury notes (T-notes) 中期国債, Trái phiếu kho bạc  Treasury bonds (T-bonds) 長期国債, Hối phiếu tài chính / Chứng khoán ngắn kỳ của chính phủ   Financial Bill (FB) 政府短期証券 Tín phiếu kho bạc Treasury notes (T-notes) 中期国債 …

Read More »