Home / Giải thích thuật ngữ (page 10)

Giải thích thuật ngữ

Tập đoàn bao tiêu chứng khoán – Underwriting Syndicate

Thuật ngữ tài chính:Tập đoàn bao tiêu chứng khoán Underwriting Syndicate シンジケート団, Trái phiếu công ty (lãi suất cố định) Industrial Debenture / Straight Bond 事業債, Trái phiếu chính phủ Government bond 公共債, Công ty chứng khoán v.v Financial Instruments Business Operators 金融商品取引業者..

Read More »